|
|
온라인 무료 베트남어 (월남어) 번역 |
|||||
|
|
|
베트남어 (Tiếng Việt)는 베트남 8,500만 국민의 공용어로 오스트로아시아어족 비엣어파 언어입니다. 성조와 모음 부호가 정밀하게 발달한 로마자(꾸옥응으)로 표기됩니다. 6개의 성조를 지닌 단음절 분석어(고립어)로 한자 문화권의 영향을 깊게 받았습니다. 베트남어는 대륙 동남아시아 언어 그룹으로 분류됩니다.다음의 대륙 동남아시아 군의 다른 번역기도 사용해 보세요: 태국어( 🇹🇭 태국), 베트남어(🇻🇳 베트남), 라오어(🇱🇦 라오스), 크메르어(🇰🇭 캄보디아), 미얀마어(🇲🇲 미얀마), 하카친어(🇲🇲 미얀마), 징포어(🇲🇲 미얀마), 몽족어(🇹🇭 태국/미국), 샨어(🇲🇲 미얀마)
현재 지원하는 모든 번역기를 지리적 위치나 언어 계통별로 논리적으로 정리한 번역기 목록도 사용할 수 있습니다. |
| 한국어 | 베트남어 |
|---|---|
| 🔊환영합니다! | 🔊Chào mừng! |
| 🔊안녕하세요! | 🔊Xin chào! |
| 🔊안녕, 만나서 반가워요. | 🔊Chào bạn, rất vui được gặp bạn. |
| 🔊안녕히 가세요! | 🔊Tạm biệt! |
| 🔊좋은 하루 보내세요! | 🔊Chúc một ngày tốt lành! |
| 🔊어떻게 지내세요? | 🔊Dạo này thế nào? |
| 🔊전 잘 지내요, 당신은요? | 🔊Tôi khỏe, còn bạn? |
| 🔊어디에서 오셨어요? | 🔊Bạn từ đâu đến? |
| 🔊저는 한국에서 왔어요. | 🔊Tôi đến từ Hàn Quốc. |
| 🔊성함이 어떻게 되세요? | 🔊Tên bạn là gì? |
| 🔊만나서 반갑습니다. | 🔊Rất vui được làm quen. |
| 🔊직업이 무엇인가요? | 🔊Bạn làm nghề gì? |
| 🔊감사합니다. | 🔊Cảm ơn. |
| 🔊아니에요/천만에요. | 🔊Không có chi. |
| 🔊실례합니다. | 🔊Xin lỗi. |
| 🔊죄송합니다. | 🔊Tôi xin lỗi về việc đó. |
| 🔊좀 도와주실 수 있나요? | 🔊Bạn có thể giúp tôi được không? |
| 🔊도와주셔서 감사합니다. | 🔊Tôi cảm kích sự giúp đỡ của bạn. |
| 🔊필요한 게 있으면 말씀해 주세요. | 🔊Hãy cho tôi biết nếu bạn cần gì. |
| 🔊전화번호가 어떻게 되나요? | 🔊Số điện thoại của bạn là gì? |
| 🔊집에 도착하면 전화해 주세요. | 🔊Gọi cho tôi khi bạn về đến nhà. |
| 🔊영어를 하실 수 있나요? | 🔊Bạn có nói tiếng Anh không? |
| 🔊베트남어를 잘 못해요. | 🔊Tôi không nói giỏi tiếng Việt. |
| 🔊이해가 안 돼요. | 🔊Tôi không hiểu. |
| 🔊천천히 말씀해 주세요. | 🔊Làm ơn nói chậm lại. |
| 🔊다시 한번 말씀해 주세요. | 🔊Làm ơn nói lại lần nữa. |
| 🔊철자가 어떻게 되나요? | 🔊Cái đó đánh vần thế nào? |
| 🔊커피 드시겠어요? | 🔊Bạn có muốn uống cà phê không? |
| 🔊길을 잃었어요. 지도에서 보여주실 수 있나요? | 🔊Tôi bị lạc đường. Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? |
| 🔊가장 가까운 버스 정류장이 어디인가요? | 🔊Trạm xe buýt gần nhất ở đâu? |
| 🔊가장 가까운 지하철역이 어디인가요? | 🔊Ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu? |
| 🔊화장실이 어디인가요? | 🔊Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 🔊병원에 가야 해요. | 🔊Tôi cần đi bệnh viện. |
| 🔊얼마인가요? | 🔊Cái này bao nhiêu tiền? |
| 🔊환전할 수 있을까요? | 🔊Tôi có thể đổi tiền không? |
| 🔊너무 비싸요! | 🔊Nó quá đắt! |
| 🔊이걸로 할게요. | 🔊Tôi sẽ lấy cái này. |
| 🔊신용카드 결제 되나요? | 🔊Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không? |
| 🔊계산서 주세요. | 🔊Làm ơn cho xem hóa đơn. |
| 🔊그냥 둘러보고 있어요, 감사합니다. | 🔊Tôi chỉ đang xem thôi, cảm ơn. |
| 🔊네! / 아니요! | 🔊Vâng! / Không! |
| 🔊왼쪽 / 오른쪽 / 직진 | 🔊Trái / Phải / Đi thẳng |
|
|